YiWordsYiWords

chángwēn

nhiệt độ thường

danh từ tiếng Trung
常温 nhiệt độ thường

Cụm từ thường dùng

chángwēnbǎocún
bảo quản ở nhiệt độ thường
chángwēnshì
nhiệt độ thường phòng

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng牛奶niú nǎiyīng常温cháng wēn保存bǎo cún
Sữa này nên để ở nhiệt độ thường.
yàopǐnchángwēnbǎocún
Thuốc bảo quản ở nhiệt độ thường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt độ thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt độ thường" trong tiếng Trung là 常温, đọc là cháng wēn.
常温 nghĩa là gì?
常温 (cháng wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt độ thường".
常温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常温 như thế nào?
Ví dụ: 这种牛奶应常温保存。 (Sữa này nên để ở nhiệt độ thường.); 药品常温保存。 (Thuốc bảo quản ở nhiệt độ thường.).

Muốn nhớ "常温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí