"lẽ thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẽ thường" trong tiếng Trung là 常理, đọc là cháng lǐ.
常理 nghĩa là gì?
常理 (cháng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẽ thường".
常理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常理 như thế nào?
Ví dụ: 按常理,人人都想幸福。 (Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.); 这件事违背常理。 (Việc này trái lẽ thường.).