YiWordsYiWords

cháng

lẽ thường

danh từ tiếng Trung
常理 lẽ thường

Cụm từ thường dùng

àncháng
theo lẽ thường
违背wéi bèi常理cháng lǐ
trái lẽ thường

Câu ví dụ

àn常理cháng lǐ人人rén réndōuxiǎng幸福xìng fú
Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.
这件zhè jiànshì违背wéi bèi常理cháng lǐ
Việc này trái lẽ thường.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lẽ thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẽ thường" trong tiếng Trung là 常理, đọc là cháng lǐ.
常理 nghĩa là gì?
常理 (cháng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẽ thường".
常理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常理 như thế nào?
Ví dụ: 按常理,人人都想幸福。 (Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.); 这件事违背常理。 (Việc này trái lẽ thường.).

Muốn nhớ "常理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí