"quanh năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quanh năm" trong tiếng Trung là 常年, đọc là cháng nián.
常年 nghĩa là gì?
常年 (cháng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "quanh năm".
常年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常年 như thế nào?
Ví dụ: 他常年工作。 (Anh ấy làm việc quanh năm.); 这里常年凉爽。 (Nơi đây quanh năm mát mẻ.).