YiWordsYiWords

chángnián

quanh năm

phó từ tiếng Trung
常年 quanh năm

Cụm từ thường dùng

chángniánlèiyuè
quanh năm suốt tháng
chángniánfēng
quanh năm mưa nắng

Câu ví dụ

chángniángōngzuò
Anh ấy làm việc quanh năm.
zhèchángniánliángshuǎng
Nơi đây quanh năm mát mẻ.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"quanh năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quanh năm" trong tiếng Trung là 常年, đọc là cháng nián.
常年 nghĩa là gì?
常年 (cháng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "quanh năm".
常年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常年 như thế nào?
Ví dụ: 他常年工作。 (Anh ấy làm việc quanh năm.); 这里常年凉爽。 (Nơi đây quanh năm mát mẻ.).

Muốn nhớ "常年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí