YiWordsYiWords

cháng

thường vụ

danh từ tiếng Trung
常务 thường vụ

Cụm từ thường dùng

chángwěiyuán
ủy viên thường vụ
chángwěiyuánhuì
ban thường vụ

Câu ví dụ

shìchángwěiyuán
Anh ấy là ủy viên thường vụ.
chángwěiyuánhuìměiyuèkāihuì
Ban thường vụ họp mỗi tháng.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thường vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường vụ" trong tiếng Trung là 常务, đọc là cháng wù.
常务 nghĩa là gì?
常务 (cháng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường vụ".
常务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常务 như thế nào?
Ví dụ: 他是常务委员。 (Anh ấy là ủy viên thường vụ.); 常务委员会每月开会。 (Ban thường vụ họp mỗi tháng.).

Muốn nhớ "常务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí