YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
朝三暮四
朝
cháo
三
sān
暮
mù
四
sì
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
朝
cháo
三
sān
暮
mù
四
sì
的
de
性
xìng
格
gé
tính sáng ba chiều bốn
朝
cháo
三
sān
暮
mù
四
sì
的
de
人
rén
người sáng ba chiều bốn
Câu ví dụ
他
tā
朝
cháo
三
sān
暮
mù
四
sì
,
做
zuò
事
shì
不
bù
坚
jiān
定
dìng
。
Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.
工
gōng
作
zuò
中
zhōng
不
bú
要
yào
朝
cháo
三
sān
暮
mù
四
sì
。
Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.
Từ liên quan
朗读
đọc to
望远镜
ống nhòm
朝代
triều đại
朝夕相处
sớm tối bên nhau
Câu hỏi thường gặp
"sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)" trong tiếng Trung là 朝三暮四, đọc là cháo sān mù sì.
朝三暮四 nghĩa là gì?
朝三暮四 (cháo sān mù sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)".
朝三暮四 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朝三暮四 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朝三暮四 như thế nào?
Ví dụ: 他朝三暮四,做事不坚定。 (Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.); 工作中不要朝三暮四。 (Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.).
Muốn nhớ "朝三暮四" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store