YiWordsYiWords

cháosān

sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)

cụm từ tiếng Trung
朝三暮四 sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)

Cụm từ thường dùng

cháosāndexìng
tính sáng ba chiều bốn
cháosānderén
người sáng ba chiều bốn

Câu ví dụ

cháosānzuòshìjiāndìng
Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.
gōngzuòzhōngyàocháosān
Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)" trong tiếng Trung là 朝三暮四, đọc là cháo sān mù sì.
朝三暮四 nghĩa là gì?
朝三暮四 (cháo sān mù sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)".
朝三暮四 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朝三暮四 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朝三暮四 như thế nào?
Ví dụ: 他朝三暮四,做事不坚定。 (Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.); 工作中不要朝三暮四。 (Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.).

Muốn nhớ "朝三暮四" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí