"triều đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triều đại" trong tiếng Trung là 朝代, đọc là cháo dài.
朝代 nghĩa là gì?
朝代 (cháo dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "triều đại".
朝代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朝代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朝代 như thế nào?
Ví dụ: 这个朝代持续了两百多年。 (Triều đại này kéo dài hơn 200 năm.); 越南历史上有许多朝代。 (Nhiều triều đại đã từng tồn tại ở Việt Nam.).