YiWordsYiWords

zhāoxiāngchǔ

sớm tối bên nhau

cụm từ tiếng Trung
朝夕相处 sớm tối bên nhau

Cụm từ thường dùng

朝夕相处zhāo xī xiāng chǔhěn幸福xìng fú
sớm tối bên nhau hạnh phúc
朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ照顾zhào gù
sớm tối bên nhau chăm sóc

Câu ví dụ

我们wǒ men朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ
Chúng tôi sớm tối bên nhau.
爷爷奶奶yé ye nǎi nai一生yī shēng朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ
Ông bà sớm tối bên nhau suốt đời.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"sớm tối bên nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sớm tối bên nhau" trong tiếng Trung là 朝夕相处, đọc là zhāo xī xiāng chǔ.
朝夕相处 nghĩa là gì?
朝夕相处 (zhāo xī xiāng chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sớm tối bên nhau".
朝夕相处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朝夕相处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朝夕相处 như thế nào?
Ví dụ: 我们朝夕相处。 (Chúng tôi sớm tối bên nhau.); 爷爷奶奶一生朝夕相处。 (Ông bà sớm tối bên nhau suốt đời.).

Muốn nhớ "朝夕相处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí