YiWordsYiWords

chāoyuè

vượt

tiếng Trung
超越 vượt

Câu ví dụ

他已经克服了困难。
Anh ấy đã vượt qua khó khăn.
我们需要突破自我极限。
Chúng ta cần vượt giới hạn bản thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt" trong tiếng Trung là 超越, đọc là chāo yuè.
超越 nghĩa là gì?
超越 (chāo yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt".
超越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超越 như thế nào?
Ví dụ: 他已经克服了困难。 (Anh ấy đã vượt qua khó khăn.); 我们需要突破自我极限。 (Chúng ta cần vượt giới hạn bản thân.).

Muốn nhớ "超越" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí