YiWordsYiWords

chāobiāo

vượt chuẩn

động từ tiếng Trung
超标 vượt chuẩn

Cụm từ thường dùng

ānquánchāobiāo
vượt chuẩn an toàn
zhìliàngchāobiāo
vượt chuẩn chất lượng

Câu ví dụ

fěnchénnóngchāobiāo
Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.
zhèdezàoyīnchāobiāo
Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vượt chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt chuẩn" trong tiếng Trung là 超标, đọc là chāo biāo.
超标 nghĩa là gì?
超标 (chāo biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt chuẩn".
超标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超标 như thế nào?
Ví dụ: 粉尘浓度超标。 (Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.); 这里的噪音超标。 (Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.).

Muốn nhớ "超标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí