YiWordsYiWords

chāoguò

vượt quá

động từ tiếng Trung
超过 vượt quá

Cụm từ thường dùng

chāoguòxiànzhì
vượt quá giới hạn
chāoguò
vượt quá mong đợi

Câu ví dụ

fèiyòngchāoguòsuàn
Chi phí đã vượt quá ngân sách.
jiéguǒchāoguò
Kết quả vượt quá mong đợi.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"vượt quá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt quá" trong tiếng Trung là 超过, đọc là chāo guò.
超过 nghĩa là gì?
超过 (chāo guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt quá".
超过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超过 như thế nào?
Ví dụ: 费用已超过预算。 (Chi phí đã vượt quá ngân sách.); 结果超过预期。 (Kết quả vượt quá mong đợi.).

Muốn nhớ "超过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí