YiWordsYiWords

chāochē

vượt xe

động từ tiếng Trung
超车 vượt xe

Cụm từ thường dùng

chāochē
vượt xe tải
zàishangchāochē
vượt xe trên đường

Câu ví dụ

chāochēhěnxiǎoxīn
Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.
zài弯道wān dàoyīng超车chāo chē
Không nên vượt xe ở khúc cua.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"vượt xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt xe" trong tiếng Trung là 超车, đọc là chāo chē.
超车 nghĩa là gì?
超车 (chāo chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt xe".
超车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超车 như thế nào?
Ví dụ: 他超车很小心。 (Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.); 在弯道不应超车。 (Không nên vượt xe ở khúc cua.).

Muốn nhớ "超车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí