"siêu thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu thị" trong tiếng Trung là 超市, đọc là chāo shì.
超市 nghĩa là gì?
超市 (chāo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu thị".
超市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超市 như thế nào?
Ví dụ: 我们去超市买东西吧。 (Chúng ta đi siêu thị mua đồ nhé.); 这个超市很大。 (Siêu thị này rất lớn.).