YiWordsYiWords

chējiān

phân xưởng

danh từ tiếng Trung
车间 phân xưởng

Cụm từ thường dùng

féngrènchējiān
phân xưởng may
chējiāngōngrén
công nhân phân xưởng

Câu ví dụ

zàixièchējiāngōngzuò
Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.
zhègechējiānshēngchǎndiànlíngjiàn
Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân xưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân xưởng" trong tiếng Trung là 车间, đọc là chē jiān.
车间 nghĩa là gì?
车间 (chē jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân xưởng".
车间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车间 như thế nào?
Ví dụ: 他在机械车间工作。 (Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.); 这个车间生产电子零件。 (Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.).

Muốn nhớ "车间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí