YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuǎn

chuyển

động từ tiếng Trung
转 chuyển

Cụm từ thường dùng

zhuǎnjiā
chuyển nhà
zhuǎnzhàng
chuyển tiền

Câu ví dụ

huìliàozhuǎnjiāogěi
Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.
zhuǎndàobiédefángjiānle
Anh ấy chuyển sang phòng khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển" trong tiếng Trung là 转, đọc là zhuǎn.
转 nghĩa là gì?
转 (zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển".
转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转 như thế nào?
Ví dụ: 我会把资料转交给你。 (Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.); 他转到别的房间了。 (Anh ấy chuyển sang phòng khác.).

Muốn nhớ "转" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí