"quỹ đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỹ đạo" trong tiếng Trung là 轨迹, đọc là guǐ jì.
轨迹 nghĩa là gì?
轨迹 (guǐ jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỹ đạo".
轨迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轨迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轨迹 như thế nào?
Ví dụ: 卫星沿着一定的轨迹运行。 (Vệ tinh đi theo quỹ đạo nhất định.); 球的轨迹很漂亮。 (Quỹ đạo của quả bóng rất đẹp.).