YiWordsYiWords

chēyínyōu

Cha Eun-woo

danh từ tiếng Trung
车银优 Cha Eun-woo

Cụm từ thường dùng

chēyínyōufěn
fan của Cha Eun-woo
chēyínyōudediànshì
phim của Cha Eun-woo

Câu ví dụ

chēyínyōufēichángshuài
Cha Eun-woo rất đẹp trai.
chēyínyōucānyǎnleduōdiànshì
Cha Eun-woo tham gia nhiều bộ phim truyền hình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Cha Eun-woo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Cha Eun-woo" trong tiếng Trung là 车银优, đọc là chē yín yōu.
车银优 nghĩa là gì?
车银优 (chē yín yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cha Eun-woo".
车银优 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车银优 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车银优 như thế nào?
Ví dụ: 车银优非常帅气。 (Cha Eun-woo rất đẹp trai.); 车银优参演了多部电视剧。 (Cha Eun-woo tham gia nhiều bộ phim truyền hình.).

Muốn nhớ "车银优" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí