"chìa khóa xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chìa khóa xe" trong tiếng Trung là 车钥匙, đọc là chē yào shi.
车钥匙 nghĩa là gì?
车钥匙 (chē yào shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chìa khóa xe".
车钥匙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车钥匙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车钥匙 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带车钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa xe.); 他正在包里找车钥匙。 (Anh ấy đang tìm chìa khóa xe trong túi.).