YiWordsYiWords

chēxíng

kiểu xe

danh từ tiếng Trung
车型 kiểu xe

Cụm từ thường dùng

轿jiàochēxíng
kiểu xe sedan
yùndòngxíngchēxíng
kiểu xe thể thao

Câu ví dụ

huanSUVchēxíng
Tôi thích kiểu xe SUV.
这种zhè zhǒng车型chē xínghěn常见cháng jiàn
Kiểu xe này rất phổ biến.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"kiểu xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu xe" trong tiếng Trung là 车型, đọc là chē xíng.
车型 nghĩa là gì?
车型 (chē xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu xe".
车型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车型 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢SUV车型。 (Tôi thích kiểu xe SUV.); 这种车型很常见。 (Kiểu xe này rất phổ biến.).

Muốn nhớ "车型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí