YiWordsYiWords

cāng

khoang máy bay

danh từ tiếng Trung
机舱 khoang máy bay

Cụm từ thường dùng

jìncāng
vào khoang máy bay
kāicāng
rời khoang máy bay

Câu ví dụ

chéngjīngjìncāng
Hành khách đã vào khoang máy bay.
cānghěnkuānchǎng
Khoang máy bay rất rộng rãi.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"khoang máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoang máy bay" trong tiếng Trung là 机舱, đọc là jī cāng.
机舱 nghĩa là gì?
机舱 (jī cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoang máy bay".
机舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机舱 như thế nào?
Ví dụ: 乘客已经进入机舱。 (Hành khách đã vào khoang máy bay.); 机舱很宽敞。 (Khoang máy bay rất rộng rãi.).

Muốn nhớ "机舱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí