YiWordsYiWords

èrshǒuchē

xe cũ

danh từ tiếng Trung
二手车 xe cũ

Cụm từ thường dùng

mǎièrshǒuchē
mua xe cũ
màièrshǒuchē
bán xe cũ

Câu ví dụ

xiǎngmǎiliàngèrshǒuchē
Tôi muốn mua một chiếc xe cũ.
gāngmàiledeèrshǒuchē
Anh ấy vừa bán xe cũ của mình.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"xe cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cũ" trong tiếng Trung là 二手车, đọc là èr shǒu chē.
二手车 nghĩa là gì?
二手车 (èr shǒu chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cũ".
二手车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二手车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二手车 như thế nào?
Ví dụ: 我想买一辆二手车。 (Tôi muốn mua một chiếc xe cũ.); 他刚卖了自己的二手车。 (Anh ấy vừa bán xe cũ của mình.).

Muốn nhớ "二手车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí