"khinh khí cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khinh khí cầu" trong tiếng Trung là 热气球, đọc là rè qì qiú.
热气球 nghĩa là gì?
热气球 (rè qì qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khinh khí cầu".
热气球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热气球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热气球 như thế nào?
Ví dụ: 我想尝试乘坐热气球。 (Tôi muốn thử bay khinh khí cầu.); 热气球在蓝天上飞翔。 (Khinh khí cầu bay trên bầu trời xanh.).