YiWordsYiWords

lǎnchē

cáp treo

danh từ tiếng Trung
缆车 cáp treo

Cụm từ thường dùng

chéngzuòlǎnchē
đi cáp treo
lǎnchēzhàn
trạm cáp treo

Câu ví dụ

menchénglǎnchēshàngshān
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
lǎnchēduìyóuhěnfāng便biàn
Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"cáp treo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cáp treo" trong tiếng Trung là 缆车, đọc là lǎn chē.
缆车 nghĩa là gì?
缆车 (lǎn chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "cáp treo".
缆车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缆车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缆车 như thế nào?
Ví dụ: 我们乘缆车上山。 (Chúng tôi đi cáp treo lên núi.); 缆车对旅游很方便。 (Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.).

Muốn nhớ "缆车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí