"làn đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làn đường" trong tiếng Trung là 车道, đọc là chē dào.
车道 nghĩa là gì?
车道 (chē dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "làn đường".
车道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车道 như thế nào?
Ví dụ: 请在规定的车道行驶。 (Hãy đi đúng làn đường quy định.); 这条路有三条车道。 (Có ba làn đường trên đường này.).