YiWordsYiWords

chēzhǎn

triển lãm ô tô

danh từ tiếng Trung
车展 triển lãm ô tô

Cụm từ thường dùng

guóchēzhǎn
triển lãm ô tô quốc tế
cānjiāchēzhǎn
tham gia triển lãm ô tô

Câu ví dụ

xiǎngchēzhǎn
Tôi muốn đi triển lãm ô tô.
车展chē zhǎnzài十月shí yuè举行jǔ xíng
Triển lãm ô tô diễn ra vào tháng 10.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"triển lãm ô tô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển lãm ô tô" trong tiếng Trung là 车展, đọc là chē zhǎn.
车展 nghĩa là gì?
车展 (chē zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển lãm ô tô".
车展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车展 như thế nào?
Ví dụ: 我想去车展。 (Tôi muốn đi triển lãm ô tô.); 车展在十月举行。 (Triển lãm ô tô diễn ra vào tháng 10.).

Muốn nhớ "车展" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí