YiWordsYiWords

chē

gara ô tô

danh từ tiếng Trung
车库 gara ô tô

Cụm từ thường dùng

rénchē
gara ô tô riêng
kāichēmén
mở cửa gara ô tô

Câu ví dụ

jiāyǒuhěndechē
Nhà tôi có một gara ô tô rộng.
chētíngzàichē
Tôi để xe trong gara ô tô.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"gara ô tô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gara ô tô" trong tiếng Trung là 车库, đọc là chē kù.
车库 nghĩa là gì?
车库 (chē kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gara ô tô".
车库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车库 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个很大的车库。 (Nhà tôi có một gara ô tô rộng.); 我把车停在车库里。 (Tôi để xe trong gara ô tô.).

Muốn nhớ "车库" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí