YiWordsYiWords

chēpái

biển số xe

danh từ tiếng Trung
车牌 biển số xe

Cụm từ thường dùng

jiǎchēpái
biển số xe giả
dēngchēpái
đăng ký biển số xe

Câu ví dụ

zhèliàngchēháiméiyǒuchēpái
Xe này chưa có biển số xe.
jǐngchájiǎncháchēpái
Cảnh sát kiểm tra biển số xe.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"biển số xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biển số xe" trong tiếng Trung là 车牌, đọc là chē pái.
车牌 nghĩa là gì?
车牌 (chē pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "biển số xe".
车牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车牌 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车还没有车牌。 (Xe này chưa có biển số xe.); 警察检查车牌。 (Cảnh sát kiểm tra biển số xe.).

Muốn nhớ "车牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí