"toa xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toa xe" trong tiếng Trung là 车厢, đọc là chē xiāng.
车厢 nghĩa là gì?
车厢 (chē xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "toa xe".
车厢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车厢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车厢 như thế nào?
Ví dụ: 我们坐在最后一节车厢。 (Chúng tôi ngồi trong toa xe cuối cùng.); 这节车厢很干净。 (Toa xe này rất sạch sẽ.).