YiWordsYiWords

fàngxīn

yên tâm

động từ tiếng Trung
放心 yên tâm

Cụm từ thường dùng

fàngxīngōngzuò
yên tâm làm việc
fàngxīnxiūxi
yên tâm nghỉ ngơi

Câu ví dụ

fàngxīnba
Bạn cứ yên tâm.
duìjiéguǒhěnfàngxīn
Tôi yên tâm về kết quả.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"yên tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên tâm" trong tiếng Trung là 放心, đọc là fàng xīn.
放心 nghĩa là gì?
放心 (fàng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên tâm".
放心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放心 như thế nào?
Ví dụ: 你放心吧。 (Bạn cứ yên tâm.); 我对结果很放心。 (Tôi yên tâm về kết quả.).

Muốn nhớ "放心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí