YiWordsYiWords

Cùng cách viết:孤立

khích lệ

động từ tiếng Trung
鼓励 khích lệ

Cụm từ thường dùng

jīngshén
khích lệ tinh thần
xuéshēng
khích lệ học sinh

Câu ví dụ

lǎoshīzǒngshìxué
Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.
dehuàhěnrén
Lời nói của bạn rất khích lệ.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khích lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khích lệ" trong tiếng Trung là 鼓励, đọc là gǔ lì.
鼓励 nghĩa là gì?
鼓励 (gǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khích lệ".
鼓励 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼓励 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼓励 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是鼓励我学习。 (Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.); 你的话很鼓励人。 (Lời nói của bạn rất khích lệ.).

Muốn nhớ "鼓励" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí