YiWordsYiWords

zhǎng

nắm vững

động từ tiếng Trung
掌握 nắm vững

Cụm từ thường dùng

zhǎngzhīshi
nắm vững kiến thức
zhǎngnéng
nắm vững kỹ năng

Câu ví dụ

yàozhǎngcáinéngxuéhǎozhōngwén
Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.
jīngzhǎnglegōngzuòliúchéng
Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nắm vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm vững" trong tiếng Trung là 掌握, đọc là zhǎng wò.
掌握 nghĩa là gì?
掌握 (zhǎng wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm vững".
掌握 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掌握 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掌握 như thế nào?
Ví dụ: 你需要掌握语法才能学好中文。 (Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.); 他已经掌握了工作流程。 (Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.).

Muốn nhớ "掌握" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí