YiWordsYiWords

Cùng cách viết:承诺

chéngnuò

hứa

tiếng Trung
承诺 hứa

Câu ví dụ

我承诺会帮你。
Tôi hứa sẽ giúp bạn.
他已经承诺保密。
Anh ấy đã hứa giữ bí mật.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hứa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hứa" trong tiếng Trung là 承诺, đọc là chéng nuò.
承诺 nghĩa là gì?
承诺 (chéng nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hứa".
承诺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承诺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承诺 như thế nào?
Ví dụ: 我承诺会帮你。 (Tôi hứa sẽ giúp bạn.); 他已经承诺保密。 (Anh ấy đã hứa giữ bí mật.).

Muốn nhớ "承诺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí