YiWordsYiWords

shù

kỹ thuật

danh từ tiếng Trung
技术 kỹ thuật

Cụm từ thường dùng

gāoshù
kỹ thuật cao
数字shù zì技术jì shù
kỹ thuật số

Câu ví dụ

擅长shàn cháng技术jì shù
Anh ấy giỏi kỹ thuật.
zhèjiā公司gōng sī开发kāi fāxīn技术jì shù
Công ty này phát triển kỹ thuật mới.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"kỹ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ thuật" trong tiếng Trung là 技术, đọc là jì shù.
技术 nghĩa là gì?
技术 (jì shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ thuật".
技术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 技术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 技术 như thế nào?
Ví dụ: 他擅长技术。 (Anh ấy giỏi kỹ thuật.); 这家公司开发新技术。 (Công ty này phát triển kỹ thuật mới.).

Muốn nhớ "技术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí