"kỹ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ thuật" trong tiếng Trung là 技术, đọc là jì shù.
技术 nghĩa là gì?
技术 (jì shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ thuật".
技术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 技术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 技术 như thế nào?
Ví dụ: 他擅长技术。 (Anh ấy giỏi kỹ thuật.); 这家公司开发新技术。 (Công ty này phát triển kỹ thuật mới.).