YiWordsYiWords

Cùng cách viết:承诺

chéngnuò

cam kết

động từ tiếng Trung
承诺 cam kết

Cụm từ thường dùng

承诺chéng nuò执行zhí xíng
cam kết thực hiện
chéngnuòbǎo
cam kết bảo mật

Câu ví dụ

chéngnuòhuìwánchénggōngzuò
Tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc.
gōngchéngnuòbǎoxìn
Công ty cam kết bảo vệ thông tin khách hàng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cam kết", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cam kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cam kết" trong tiếng Trung là 承诺, đọc là chéng nuò.
承诺 nghĩa là gì?
承诺 (chéng nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam kết".
承诺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承诺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承诺 như thế nào?
Ví dụ: 我承诺会完成工作。 (Tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc.); 公司承诺保护客户信息。 (Công ty cam kết bảo vệ thông tin khách hàng.).

Muốn nhớ "承诺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí