"cam kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cam kết" trong tiếng Trung là 承诺, đọc là chéng nuò.
承诺 nghĩa là gì?
承诺 (chéng nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam kết".
承诺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承诺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承诺 như thế nào?
Ví dụ: 我承诺会完成工作。 (Tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc.); 公司承诺保护客户信息。 (Công ty cam kết bảo vệ thông tin khách hàng.).