"thừa nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认, đọc là chéng rèn.
承认 nghĩa là gì?
承认 (chéng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa nhận".
承认 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承认 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承认 như thế nào?
Ví dụ: 他承认自己错了。 (Anh ấy thừa nhận đã sai.); 她不承认失败。 (Cô ấy không thừa nhận thất bại.).