YiWordsYiWords

chéngrèn

thừa nhận

động từ tiếng Trung
承认 thừa nhận

Cụm từ thường dùng

chéngrèncuò
thừa nhận lỗi
chéngrènshìshí
thừa nhận sự thật

Câu ví dụ

chéngrèncuòle
Anh ấy thừa nhận đã sai.
chéngrènshībài
Cô ấy không thừa nhận thất bại.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"thừa nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认, đọc là chéng rèn.
承认 nghĩa là gì?
承认 (chéng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa nhận".
承认 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承认 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承认 như thế nào?
Ví dụ: 他承认自己错了。 (Anh ấy thừa nhận đã sai.); 她不承认失败。 (Cô ấy không thừa nhận thất bại.).

Muốn nhớ "承认" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí