YiWordsYiWords

chéngzài

chịu tải

động từ tiếng Trung
承载 chịu tải

Cụm từ thường dùng

chéngzài
chịu tải lớn
chéngzàinéng
khả năng chịu tải

Câu ví dụ

zhèzuòqiáonéngchéngzài10dūn
Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.
系统xì tǒng承载chéng zài能力néng lìhěnqiáng
Hệ thống chịu tải rất tốt.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"chịu tải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu tải" trong tiếng Trung là 承载, đọc là chéng zài.
承载 nghĩa là gì?
承载 (chéng zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu tải".
承载 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承载 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承载 như thế nào?
Ví dụ: 这座桥能承载10吨。 (Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.); 系统承载能力很强。 (Hệ thống chịu tải rất tốt.).

Muốn nhớ "承载" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí