YiWordsYiWords

chéngwèn

thành vấn đề

động từ tiếng Trung
成问题 thành vấn đề

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi严重yán zhòng成问题chéng wèn tí
trở thành vấn đề nghiêm trọng
róngchéngwèn
dễ thành vấn đề

Câu ví dụ

guǒjiějuéhuìchéngwèn
Nếu không giải quyết, sẽ thành vấn đề lớn.
zhèshìhòunéngchéngwèn
Việc này có thể thành vấn đề sau này.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thành vấn đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành vấn đề" trong tiếng Trung là 成问题, đọc là chéng wèn tí.
成问题 nghĩa là gì?
成问题 (chéng wèn tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành vấn đề".
成问题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成问题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成问题 như thế nào?
Ví dụ: 如果不解决,会成问题。 (Nếu không giải quyết, sẽ thành vấn đề lớn.); 这事以后可能成问题。 (Việc này có thể thành vấn đề sau này.).

Muốn nhớ "成问题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí