"thành ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành ngữ" trong tiếng Trung là 成语, đọc là chéng yǔ.
成语 nghĩa là gì?
成语 (chéng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành ngữ".
成语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成语 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学习成语。 (Tôi thích học thành ngữ.); 这个成语很难懂。 (Thành ngữ này rất khó hiểu.).