YiWordsYiWords

chéng

thành ngữ

danh từ tiếng Trung
成语 thành ngữ

Cụm từ thường dùng

yuènánchéng
thành ngữ tiếng Việt
jiěshìchéng
giải thích thành ngữ

Câu ví dụ

huanxuéchéng
Tôi thích học thành ngữ.
这个zhè gè成语chéng yǔhěnnándǒng
Thành ngữ này rất khó hiểu.

Cơ bản ngữ văn

Câu hỏi thường gặp

"thành ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành ngữ" trong tiếng Trung là 成语, đọc là chéng yǔ.
成语 nghĩa là gì?
成语 (chéng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành ngữ".
成语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成语 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学习成语。 (Tôi thích học thành ngữ.); 这个成语很难懂。 (Thành ngữ này rất khó hiểu.).

Muốn nhớ "成语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí