YiWordsYiWords

chéngxiàn

trình bày

động từ tiếng Trung
呈现 trình bày

Cụm từ thường dùng

chéngxiànjiàn
trình bày ý kiến
chéngxiànwèn
trình bày vấn đề

Câu ví dụ

qǐngchéngxiànxiàdeguāndiǎn
Bạn hãy trình bày quan điểm của mình.
问题wèn tí呈现chéng xiàndehěn清楚qīng chǔ
Anh ấy trình bày vấn đề rất rõ ràng.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"trình bày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trình bày" trong tiếng Trung là 呈现, đọc là chéng xiàn.
呈现 nghĩa là gì?
呈现 (chéng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trình bày".
呈现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呈现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呈现 như thế nào?
Ví dụ: 请你呈现一下你的观点。 (Bạn hãy trình bày quan điểm của mình.); 他把问题呈现得很清楚。 (Anh ấy trình bày vấn đề rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "呈现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí