"kể lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kể lại" trong tiếng Trung là 讲述, đọc là jiǎng shù.
讲述 nghĩa là gì?
讲述 (jiǎng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kể lại".
讲述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讲述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讲述 như thế nào?
Ví dụ: 她讲述了自己的旅行。 (Cô ấy kể lại chuyến đi của mình.); 他把一切都讲述得很详细。 (Anh ta kể lại mọi chuyện rất chi tiết.).