YiWordsYiWords

tánlùn

bàn luận

động từ tiếng Trung
谈论 bàn luận

Cụm từ thường dùng

tánlùnwèn
bàn luận vấn đề
liètánlùn
bàn luận sôi nổi

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài谈论tán lùnxīn计划jì huà
Chúng tôi đang bàn luận về kế hoạch mới.
menjīngchángtánlùndiànyǐng
Họ thường bàn luận về phim ảnh.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"bàn luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn luận" trong tiếng Trung là 谈论, đọc là tán lùn.
谈论 nghĩa là gì?
谈论 (tán lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn luận".
谈论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谈论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谈论 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在谈论新计划。 (Chúng tôi đang bàn luận về kế hoạch mới.); 他们经常谈论电影。 (Họ thường bàn luận về phim ảnh.).

Muốn nhớ "谈论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí