YiWordsYiWords

yìng

ứng phó

động từ tiếng Trung
应付 ứng phó

Cụm từ thường dùng

应付yìng fu困难kùn nan
ứng phó với khó khăn
应付yìng fu灾害zāi hài
ứng phó với thiên tai

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào应付yìng fu这种zhè zhǒng情况qíng kuàng
Chúng ta cần ứng phó với tình huống này.
知道zhī dào如何rú hé应付yìng fu工作gōng zuò压力yā lì
Cô ấy biết cách ứng phó với áp lực công việc.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"ứng phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng phó" trong tiếng Trung là 应付, đọc là yìng fù.
应付 nghĩa là gì?
应付 (yìng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng phó".
应付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应付 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要应付这种情况。 (Chúng ta cần ứng phó với tình huống này.); 她知道如何应付工作压力。 (Cô ấy biết cách ứng phó với áp lực công việc.).

Muốn nhớ "应付" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí