"ứng phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng phó" trong tiếng Trung là 应付, đọc là yìng fù.
应付 nghĩa là gì?
应付 (yìng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng phó".
应付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应付 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要应付这种情况。 (Chúng ta cần ứng phó với tình huống này.); 她知道如何应付工作压力。 (Cô ấy biết cách ứng phó với áp lực công việc.).