"đòi hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đòi hỏi" trong tiếng Trung là 讨, đọc là tǎo.
讨 nghĩa là gì?
讨 (tǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đòi hỏi".
讨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨 như thế nào?
Ví dụ: 他总是讨太多。 (Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.); 这项工作讨耐心。 (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.).