YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tǎo

đòi hỏi

động từ tiếng Trung
讨 đòi hỏi

Cụm từ thường dùng

tǎoyàoquán
đòi hỏi quyền lợi
tǎoyàobāngzhù
đòi hỏi sự giúp đỡ

Câu ví dụ

zǒngshìtǎotàiduō
Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.
zhèxiànggōngzuòtǎonàixīn
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"đòi hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đòi hỏi" trong tiếng Trung là 讨, đọc là tǎo.
讨 nghĩa là gì?
讨 (tǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đòi hỏi".
讨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨 như thế nào?
Ví dụ: 他总是讨太多。 (Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.); 这项工作讨耐心。 (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.).

Muốn nhớ "讨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí