YiWordsYiWords

ngữ pháp

danh từ tiếng Trung
语法 ngữ pháp

Cụm từ thường dùng

yuènán
ngữ pháp tiếng Việt
xué
học ngữ pháp

Câu ví dụ

正在zhèng zài学习xué xí英语yīng yǔ语法yǔ fǎ
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.
写作xiě zuòshí语法yǔ fǎhěn重要zhòng yào
Ngữ pháp rất quan trọng khi viết văn.

Cơ bản ngữ văn

Câu hỏi thường gặp

"ngữ pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngữ pháp" trong tiếng Trung là 语法, đọc là yǔ fǎ.
语法 nghĩa là gì?
语法 (yǔ fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngữ pháp".
语法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 语法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 语法 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学习英语语法。 (Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.); 写作时语法很重要。 (Ngữ pháp rất quan trọng khi viết văn.).

Muốn nhớ "语法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí