"ngữ pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngữ pháp" trong tiếng Trung là 语法, đọc là yǔ fǎ.
语法 nghĩa là gì?
语法 (yǔ fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngữ pháp".
语法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 语法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 语法 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学习英语语法。 (Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.); 写作时语法很重要。 (Ngữ pháp rất quan trọng khi viết văn.).