YiWordsYiWords

Cùng cách viết:柿子狮子师资

shí

biết chữ

động từ tiếng Trung
识字 biết chữ

Cụm từ thường dùng

xuéshí
học biết chữ
jiào孩子hái zi识字shí zì
dạy trẻ biết chữ

Câu ví dụ

háizisuìjiùshíle
Bé đã biết chữ từ năm 5 tuổi.
hěnduōlǎorénshí
Nhiều người lớn tuổi không biết chữ.

Cơ bản ngữ văn

Câu hỏi thường gặp

"biết chữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết chữ" trong tiếng Trung là 识字, đọc là shí zì.
识字 nghĩa là gì?
识字 (shí zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết chữ".
识字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 识字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 识字 như thế nào?
Ví dụ: 孩子五岁就识字了。 (Bé đã biết chữ từ năm 5 tuổi.); 很多老人不识字。 (Nhiều người lớn tuổi không biết chữ.).

Muốn nhớ "识字" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí