YiWordsYiWords

shēngdiào

thanh điệu

danh từ tiếng Trung
声调 thanh điệu

Cụm từ thường dùng

学习xué xí声调shēng diào
học thanh điệu
练习liàn xí声调shēng diào
luyện thanh điệu

Câu ví dụ

越南语yuè nán yǔyǒuliù声调shēng diào
Tiếng Việt có sáu thanh điệu.
正确zhèng què声调shēng diàohěn重要zhòng yào
Phát âm đúng thanh điệu rất quan trọng.

Cơ bản ngữ văn

Câu hỏi thường gặp

"thanh điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh điệu" trong tiếng Trung là 声调, đọc là shēng diào.
声调 nghĩa là gì?
声调 (shēng diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh điệu".
声调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 声调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 声调 như thế nào?
Ví dụ: 越南语有六个声调。 (Tiếng Việt có sáu thanh điệu.); 正确发声调很重要。 (Phát âm đúng thanh điệu rất quan trọng.).

Muốn nhớ "声调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí