YiWordsYiWords

chīxīn

si tình

tính từ tiếng Trung
痴心 si tình

Cụm từ thường dùng

chīxīnderén
người si tình
chīxīndānxiāng
si tình đơn phương

Câu ví dụ

duìhěnchīxīn
Anh ấy rất si tình với cô ấy.
chīxīnyǒushíhuìdàiláitòng
Si tình đôi khi mang lại đau khổ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"si tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"si tình" trong tiếng Trung là 痴心, đọc là chī xīn.
痴心 nghĩa là gì?
痴心 (chī xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "si tình".
痴心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痴心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痴心 như thế nào?
Ví dụ: 他对她很痴心。 (Anh ấy rất si tình với cô ấy.); 痴心有时会带来痛苦。 (Si tình đôi khi mang lại đau khổ.).

Muốn nhớ "痴心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí