"si tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"si tình" trong tiếng Trung là 痴心, đọc là chī xīn.
痴心 nghĩa là gì?
痴心 (chī xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "si tình".
痴心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 痴心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 痴心 như thế nào?
Ví dụ: 他对她很痴心。 (Anh ấy rất si tình với cô ấy.); 痴心有时会带来痛苦。 (Si tình đôi khi mang lại đau khổ.).