YiWordsYiWords

duōxīn

đa nghi

tính từ tiếng Trung
多心 đa nghi

Cụm từ thường dùng

duōxīnderén
người đa nghi
duōxīndexìng
tính cách đa nghi

Câu ví dụ

hěnduōxīn
Anh ấy rất đa nghi.
biétàiduōxīnle
Đừng đa nghi quá.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đa nghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa nghi" trong tiếng Trung là 多心, đọc là duō xīn.
多心 nghĩa là gì?
多心 (duō xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa nghi".
多心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多心 như thế nào?
Ví dụ: 他很多心。 (Anh ấy rất đa nghi.); 别太多心了。 (Đừng đa nghi quá.).

Muốn nhớ "多心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí