YiWordsYiWords

fánmèn

buồn bực

tính từ tiếng Trung
烦闷 buồn bực

Cụm từ thường dùng

gǎndàofánmèn
cảm thấy buồn bực
xīnfánmèn
buồn bực trong lòng

Câu ví dụ

今天jīn tiān整天zhěng tiāndōuhěn烦闷fán mèn
Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.
yīngōngzuòshùnxīnérfánmèn
Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"buồn bực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồn bực" trong tiếng Trung là 烦闷, đọc là fán mèn.
烦闷 nghĩa là gì?
烦闷 (fán mèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn bực".
烦闷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烦闷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烦闷 như thế nào?
Ví dụ: 我今天一整天都很烦闷。 (Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.); 他因工作不顺心而烦闷。 (Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.).

Muốn nhớ "烦闷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí