"vướng víu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vướng víu" trong tiếng Trung là 碍事, đọc là ài shì.
碍事 nghĩa là gì?
碍事 (ài shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vướng víu".
碍事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碍事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碍事 như thế nào?
Ví dụ: 这个包挺碍事的。 (Túi xách này khá vướng víu.); 我不想碍事别人。 (Tôi không muốn làm vướng víu ai.).