YiWordsYiWords

àishì

vướng víu

tính từ tiếng Trung
碍事 vướng víu

Cụm từ thường dùng

àishìdedōng西
đồ vướng víu
觉得jué de碍事ài shì
cảm thấy vướng víu

Câu ví dụ

zhègebāotǐngàishìde
Túi xách này khá vướng víu.
xiǎngàishìbiérén
Tôi không muốn làm vướng víu ai.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vướng víu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vướng víu" trong tiếng Trung là 碍事, đọc là ài shì.
碍事 nghĩa là gì?
碍事 (ài shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vướng víu".
碍事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碍事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碍事 như thế nào?
Ví dụ: 这个包挺碍事的。 (Túi xách này khá vướng víu.); 我不想碍事别人。 (Tôi không muốn làm vướng víu ai.).

Muốn nhớ "碍事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí