YiWordsYiWords

mángluàn

bận rộn lộn xộn

tính từ tiếng Trung
忙乱 bận rộn lộn xộn

Cụm từ thường dùng

gōngzuòmángluàn
công việc bận rộn lộn xộn
shēnghuómángluàn
cuộc sống bận rộn lộn xộn

Câu ví dụ

zuìjìnhěnmángluàn
Những ngày này tôi bận rộn lộn xộn.
觉得jué de一切yī qièdōuhěn忙乱máng luàn
Cô ấy cảm thấy bận rộn lộn xộn với mọi thứ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bận rộn lộn xộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bận rộn lộn xộn" trong tiếng Trung là 忙乱, đọc là máng luàn.
忙乱 nghĩa là gì?
忙乱 (máng luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bận rộn lộn xộn".
忙乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忙乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忙乱 như thế nào?
Ví dụ: 最近我很忙乱。 (Những ngày này tôi bận rộn lộn xộn.); 她觉得一切都很忙乱。 (Cô ấy cảm thấy bận rộn lộn xộn với mọi thứ.).

Muốn nhớ "忙乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí